辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "quầy lễ tân" (1件)

quầy lễ tân
play
日本語 名フロント
マイ単語
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。

swap_horiz 類語検索結果 "quầy lễ tân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "quầy lễ tân" (2件)

Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
私は荷物をフロントに預ける。
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
受付で登録してください。